ân điển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ơn huệ, ơn ban từ bề trên: "ân điển" chỉ sự ban ơn, sự gia ân, thường là từ vua chúa, thần linh hoặc người có quyền thế cao hơn dành cho kẻ dưới. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Sự ưu ái đặc biệt: "ân điển" cũng dùng để nói về sự đối xử tốt đẹp, vượt quá mức thông thường, do lòng tốt của người ban phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ban ân điển cho các quan có công. (Nhà vua ban ơn huệ cho các quan có công lao.)
- Người dân cảm tạ ân điển của trời đất. (Người dân biết ơn sự ban ơn từ thiên nhiên, thần linh.)
- Đó là một ân điển hiếm có mà triều đình dành cho ông. (Đó là một sự ưu ái đặc biệt hiếm có từ triều đình dành cho ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ân điển hoàng gia": ơn huệ từ nhà vua hoặc hoàng tộc.
- Ân điển hoàng gia được ban xuống cho toàn dân. (Ơn huệ từ vua được ban cho tất cả người dân.)
"ân điển thiêng liêng": ơn từ thần linh hoặc tôn giáo.
- Người tu hành tin vào ân điển thiêng liêng của đấng tối cao. (Người tu hành tin vào ơn huệ thiêng liêng từ đấng tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
Ân (danh từ): ơn, lòng tốt.
- Ghi nhớ ân tình của bạn bè. (Nhớ ơn tình cảm của bạn bè.)
Điển (danh từ, Hán Việt): phép tắc, khuôn mẫu; trong từ "ân điển" mang nghĩa "phép ban ơn" hoặc "điển lệ về ơn ban".
- Ơn điển (danh từ, đồng nghĩa cổ): ơn huệ, thường dùng trong văn chương xưa.
- Ơn điển của vua chan hòa khắp nơi. (Ơn huệ của vua tràn ngập khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Ơn huệ: sự ban ơn, lòng tốt từ người trên.
- Đặc ân: ơn huệ đặc biệt, riêng biệt.
- Hồng ân: ơn lớn lao, thường dùng trong tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Ân điển tràn trề: ơn huệ dồi dào, nhiều đến mức đầy ắp.
- Ân điển tràn trề của đức vua khiến muôn dân cảm động. (Ơn huệ dồi dào của vua khiến dân chúng xúc động.)